Chuyển đổi QNT sang DOT
Chuyển đổi QNT sang DOT theo tỷ giá hối đoái thực
1 QNT tương đương 34,893 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:59, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 34,8932 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.209.080 DOT. Quant tăng +0.26% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.50%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 99.
Vốn hóa thị trường
507,89 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
5,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:59 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 34.893215 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 34,8932 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang DOT mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Polkadot
QNT
DOT
0.01
QNT
0,34893215
DOT
0.1
QNT
3,489322
DOT
1
QNT
34,8932
DOT
2
QNT
69,7864
DOT
3
QNT
104,680
DOT
5
QNT
174,466
DOT
10
QNT
348,932
DOT
20
QNT
697,864
DOT
25
QNT
872,330
DOT
50
QNT
1.744,661
DOT
100
QNT
3.489,322
DOT
250
QNT
8.723,304
DOT
500
QNT
17.446,608
DOT
1000
QNT
34.893,215
DOT
2500
QNT
87.233,037
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang Quant
DOT
QNT
0.01
DOT
0,00028659
QNT
0.1
DOT
0,00286589
QNT
1
DOT
0,02865887
QNT
2
DOT
0,05731773
QNT
3
DOT
0,08597660
QNT
5
DOT
0,14329433
QNT
10
DOT
0,28658867
QNT
20
DOT
0,57317734
QNT
25
DOT
0,71647167
QNT
50
DOT
1,432943
QNT
100
DOT
2,865887
QNT
250
DOT
7,164717
QNT
500
DOT
14,3294
QNT
1000
DOT
28,6589
QNT
2500
DOT
71,6472
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-DOT được tạo vào lúc 19:59:03 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC