Chuyển đổi QNT sang LKR
Chuyển đổi QNT sang LKR theo tỷ giá hối đoái thực
1 QNT tương đương 22.558 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:02, 16 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 22.558,0 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.367.611.501 LKR. Quant giảm -1.39% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.45%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 99.
Vốn hóa thị trường
328,07 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,37 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,06 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:02 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 22558 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 22.558,0 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang LKR mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Sri Lankan Rupee
QNT
LKR
0.01
QNT
225,580
LKR
0.1
QNT
2.255,80
LKR
1
QNT
22.558,0
LKR
2
QNT
45.116,0
LKR
3
QNT
67.674,0
LKR
5
QNT
112.790
LKR
10
QNT
225.580
LKR
20
QNT
451.160
LKR
25
QNT
563.950
LKR
50
QNT
1.127.900
LKR
100
QNT
2.255.800
LKR
250
QNT
5.639.500
LKR
500
QNT
11.279.000
LKR
1000
QNT
22.558.000
LKR
2500
QNT
56.395.000
LKR
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang Quant
LKR
QNT
0.01
LKR
0,00000044
QNT
0.1
LKR
0,00000443
QNT
1
LKR
0,00004433
QNT
2
LKR
0,00008866
QNT
3
LKR
0,00013299
QNT
5
LKR
0,00022165
QNT
10
LKR
0,00044330
QNT
20
LKR
0,00088660
QNT
25
LKR
0,00110825
QNT
50
LKR
0,00221651
QNT
100
LKR
0,00443302
QNT
250
LKR
0,01108254
QNT
500
LKR
0,02216509
QNT
1000
LKR
0,04433017
QNT
2500
LKR
0,11082543
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-LKR được tạo vào lúc 20:02:27 16/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC