Chuyển đổi QNT sang ARS
Chuyển đổi QNT sang ARS theo tỷ giá hối đoái thực
1 QNT tương đương 110.911 ARS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:06, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 110.911 ARS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.474.694.299 ARS. Quant giảm -3.18% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +0.48%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 96.
Vốn hóa thị trường
1,61 NT US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
22,47 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:06 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang ARS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 110911 ARS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 110.911 ARS ARS, trong khi 1 ARS bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang ARS mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Argentine Peso
QNT
ARS
0.01
QNT
1.109,11
ARS
0.1
QNT
11.091,1
ARS
1
QNT
110.911
ARS
2
QNT
221.822
ARS
3
QNT
332.733
ARS
5
QNT
554.555
ARS
10
QNT
1.109.110
ARS
20
QNT
2.218.220
ARS
25
QNT
2.772.775
ARS
50
QNT
5.545.550
ARS
100
QNT
11.091.100
ARS
250
QNT
27.727.750
ARS
500
QNT
55.455.500
ARS
1000
QNT
110.911.000
ARS
2500
QNT
277.277.500
ARS
Chuyển đổi Argentine Peso sang Quant
ARS
QNT
0.01
ARS
0,00000009
QNT
0.1
ARS
0,00000090
QNT
1
ARS
0,00000902
QNT
2
ARS
0,00001803
QNT
3
ARS
0,00002705
QNT
5
ARS
0,00004508
QNT
10
ARS
0,00009016
QNT
20
ARS
0,00018032
QNT
25
ARS
0,00022541
QNT
50
ARS
0,00045081
QNT
100
ARS
0,00090162
QNT
250
ARS
0,00225406
QNT
500
ARS
0,00450812
QNT
1000
ARS
0,00901624
QNT
2500
ARS
0,02254060
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-ARS được tạo vào lúc 18:06:30 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC