Chuyển đổi QNT sang JPY
Chuyển đổi QNT sang JPY theo tỷ giá hối đoái thực
1 QNT tương đương 10.924,86 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:51, 30 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 10.924,9 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.620.276.159 ¥. Quant giảm -5.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.26%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 91.
Vốn hóa thị trường
158,87 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,62 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 12:51 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 10924.86 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 10.924,9 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Japanese Yen
QNT
JPY
0.01
QNT
109,249
JPY
0.1
QNT
1.092,486
JPY
1
QNT
10.924,86
JPY
2
QNT
21.849,72
JPY
3
QNT
32.774,58
JPY
5
QNT
54.624,3
JPY
10
QNT
109.248,6
JPY
20
QNT
218.497,2
JPY
25
QNT
273.121,5
JPY
50
QNT
546.243
JPY
100
QNT
1.092.486
JPY
250
QNT
2.731.215
JPY
500
QNT
5.462.430
JPY
1000
QNT
10.924.860
JPY
2500
QNT
27.312.150
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Quant
JPY
QNT
0.01
JPY
0,00000092
QNT
0.1
JPY
0,00000915
QNT
1
JPY
0,00009153
QNT
2
JPY
0,00018307
QNT
3
JPY
0,00027460
QNT
5
JPY
0,00045767
QNT
10
JPY
0,00091534
QNT
20
JPY
0,00183069
QNT
25
JPY
0,00228836
QNT
50
JPY
0,00457672
QNT
100
JPY
0,00915344
QNT
250
JPY
0,02288359
QNT
500
JPY
0,04576718
QNT
1000
JPY
0,09153435
QNT
2500
JPY
0,22883588
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-JPY được tạo vào lúc 12:51:54 30/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC