Chuyển đổi QNT sang VEF
Chuyển đổi QNT sang VEF theo tỷ giá hối đoái thực
1 QNT tương đương 7,96 VEF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:29, 22 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang tăng trong tuần này
Quant giá hôm nay là 7,960000 VEF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.213.378 VEF. Quant tăng +1.99% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT tăng +2.38%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 89.
Vốn hóa thị trường
115,81 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,21 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:29 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang VEF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 7.96 VEF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 7,960000 VEF VEF, trong khi 1 VEF bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang VEF mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Venezuelan bolívar fuerte
Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte sang Quant
VEF
QNT
0.01
VEF
0,00125628
QNT
0.1
VEF
0,01256281
QNT
1
VEF
0,12562814
QNT
2
VEF
0,25125628
QNT
3
VEF
0,37688442
QNT
5
VEF
0,62814070
QNT
10
VEF
1,256281
QNT
20
VEF
2,512563
QNT
25
VEF
3,140704
QNT
50
VEF
6,281407
QNT
100
VEF
12,5628
QNT
250
VEF
31,4070
QNT
500
VEF
62,8141
QNT
1000
VEF
125,628
QNT
2500
VEF
314,070
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-VEF được tạo vào lúc 00:29:47 22/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC