Chuyển đổi 25 BMD sang XLM
Chuyển đổi 25 BMD sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0,227 BMD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:14, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,22690400 BMD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 96.692.015 BMD. Stellar giảm -2.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.16%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.414.114.266,51 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
7,36 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
96,69 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,35 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:14 , việc chuyển đổi 1 Stellar (XLM) sang BMD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.226904 BMD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,22690400 BMD BMD, trong khi 1 BMD bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang BMD mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Bermudian Dollar
XLM
BMD
0.01
XLM
0,00226904
BMD
0.1
XLM
0,02269040
BMD
1
XLM
0,22690400
BMD
2
XLM
0,45380800
BMD
3
XLM
0,68071200
BMD
5
XLM
1,134520
BMD
10
XLM
2,269040
BMD
20
XLM
4,538080
BMD
25
XLM
5,672600
BMD
50
XLM
11,3452
BMD
100
XLM
22,6904
BMD
250
XLM
56,7260
BMD
500
XLM
113,452
BMD
1000
XLM
226,904
BMD
2500
XLM
567,260
BMD
Chuyển đổi Bermudian Dollar sang Stellar
BMD
XLM
0.01
BMD
0,04407150
XLM
0.1
BMD
0,44071502
XLM
1
BMD
4,407150
XLM
2
BMD
8,814300
XLM
3
BMD
13,2215
XLM
5
BMD
22,0358
XLM
10
BMD
44,0715
XLM
20
BMD
88,1430
XLM
25
BMD
110,179
XLM
50
BMD
220,358
XLM
100
BMD
440,715
XLM
250
BMD
1.101,788
XLM
500
BMD
2.203,575
XLM
1000
BMD
4.407,15
XLM
2500
BMD
11.017,875
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-BMD được tạo vào lúc 21:14:28 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC