Chuyển đổi 1000 XLM sang YFI
Chuyển đổi 1000 XLM sang YFI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 0 YFI
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:41, 28 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 0,00006277 YFI với khối lượng giao dịch 24 giờ là 37.546,0 YFI. Stellar tăng +1.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM giảm -0.73%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.427.320.279,11 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 27.
Vốn hóa thị trường
2,04 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
32,43 T US$
Khối lượng (24h)
37,55 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,41 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:41 , việc chuyển đổi 1000 Stellar (XLM) sang YFI bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.06276999999999999 YFI. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 0,00006277 YFI YFI, trong khi 1 YFI bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang YFI mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Yearn.finance
XLM
YFI
0.01
XLM
0,00000063
YFI
0.1
XLM
0,00000628
YFI
1
XLM
0,00006277
YFI
2
XLM
0,00012554
YFI
3
XLM
0,00018831
YFI
5
XLM
0,00031385
YFI
10
XLM
0,00062770
YFI
20
XLM
0,00125540
YFI
25
XLM
0,00156925
YFI
50
XLM
0,00313850
YFI
100
XLM
0,00627700
YFI
250
XLM
0,01569250
YFI
500
XLM
0,03138500
YFI
1000
XLM
0,06277000
YFI
2500
XLM
0,15692500
YFI
Chuyển đổi Yearn.finance sang Stellar
YFI
XLM
0.01
YFI
159,312
XLM
0.1
YFI
1.593,118
XLM
1
YFI
15.931,177
XLM
2
YFI
31.862,355
XLM
3
YFI
47.793,532
XLM
5
YFI
79.655,887
XLM
10
YFI
159.311,773
XLM
20
YFI
318.623,546
XLM
25
YFI
398.279,433
XLM
50
YFI
796.558,866
XLM
100
YFI
1.593.117,731
XLM
250
YFI
3.982.794,329
XLM
500
YFI
7.965.588,657
XLM
1000
YFI
15.931.177,314
XLM
2500
YFI
39.827.943,285
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-YFI được tạo vào lúc 18:41:43 28/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC