Chuyển đổi 0.01 XMR sang XAU
Chuyển đổi 0.01 XMR sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,098 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:55, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,09811100 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.371,72 XAU. Monero giảm -0.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.24%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 24.
Vốn hóa thị trường
1,81 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
18,37 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:55 , việc chuyển đổi 0.01 Monero (XMR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00098111 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,09811100 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Troy Ounce
XMR
XAU
0.01
XMR
0,00098111
XAU
0.1
XMR
0,00981110
XAU
1
XMR
0,09811100
XAU
2
XMR
0,19622200
XAU
3
XMR
0,29433300
XAU
5
XMR
0,49055500
XAU
10
XMR
0,98111000
XAU
20
XMR
1,962220
XAU
25
XMR
2,452775
XAU
50
XMR
4,905550
XAU
100
XMR
9,811100
XAU
250
XMR
24,5278
XAU
500
XMR
49,0555
XAU
1000
XMR
98,1110
XAU
2500
XMR
245,278
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Monero
XAU
XMR
0.01
XAU
0,10192537
XMR
0.1
XAU
1,019254
XMR
1
XAU
10,1925
XMR
2
XAU
20,3851
XMR
3
XAU
30,5776
XMR
5
XAU
50,9627
XMR
10
XAU
101,925
XMR
20
XAU
203,851
XMR
25
XAU
254,813
XMR
50
XAU
509,627
XMR
100
XAU
1.019,254
XMR
250
XAU
2.548,134
XMR
500
XAU
5.096,269
XMR
1000
XAU
10.192,537
XMR
2500
XAU
25.481,343
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-XAU được tạo vào lúc 01:55:06 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC