Chuyển đổi 2500 XAU sang XMR
Chuyển đổi 2500 XAU sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,101 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:25, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,10137600 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 30.947,0 XAU. Monero tăng +3.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.19%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 23.
Vốn hóa thị trường
1,87 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
30,95 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,36 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:25 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.101376 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,10137600 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Troy Ounce
XMR
XAU
0.01
XMR
0,00101376
XAU
0.1
XMR
0,01013760
XAU
1
XMR
0,10137600
XAU
2
XMR
0,20275200
XAU
3
XMR
0,30412800
XAU
5
XMR
0,50688000
XAU
10
XMR
1,013760
XAU
20
XMR
2,027520
XAU
25
XMR
2,534400
XAU
50
XMR
5,068800
XAU
100
XMR
10,1376
XAU
250
XMR
25,3440
XAU
500
XMR
50,6880
XAU
1000
XMR
101,376
XAU
2500
XMR
253,440
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Monero
XAU
XMR
0.01
XAU
0,09864268
XMR
0.1
XAU
0,98642677
XMR
1
XAU
9,864268
XMR
2
XAU
19,7285
XMR
3
XAU
29,5928
XMR
5
XAU
49,3213
XMR
10
XAU
98,6427
XMR
20
XAU
197,285
XMR
25
XAU
246,607
XMR
50
XAU
493,213
XMR
100
XAU
986,427
XMR
250
XAU
2.466,067
XMR
500
XAU
4.932,134
XMR
1000
XAU
9.864,268
XMR
2500
XAU
24.660,669
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-XAU được tạo vào lúc 07:25:41 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC