Chuyển đổi 500 XMR sang XAU
Chuyển đổi 500 XMR sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,103 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:54, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,10320200 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.107,0 XAU. Monero tăng +1.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.76%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 22.
Vốn hóa thị trường
1,9 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
20,11 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:54 , việc chuyển đổi 500 Monero (XMR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 51.601 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,10320200 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Troy Ounce
XMR
XAU
0.01
XMR
0,00103202
XAU
0.1
XMR
0,01032020
XAU
1
XMR
0,10320200
XAU
2
XMR
0,20640400
XAU
3
XMR
0,30960600
XAU
5
XMR
0,51601000
XAU
10
XMR
1,032020
XAU
20
XMR
2,064040
XAU
25
XMR
2,580050
XAU
50
XMR
5,160100
XAU
100
XMR
10,3202
XAU
250
XMR
25,8005
XAU
500
XMR
51,6010
XAU
1000
XMR
103,202
XAU
2500
XMR
258,005
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Monero
XAU
XMR
0.01
XAU
0,09689735
XMR
0.1
XAU
0,96897347
XMR
1
XAU
9,689735
XMR
2
XAU
19,3795
XMR
3
XAU
29,0692
XMR
5
XAU
48,4487
XMR
10
XAU
96,8973
XMR
20
XAU
193,795
XMR
25
XAU
242,243
XMR
50
XAU
484,487
XMR
100
XAU
968,973
XMR
250
XAU
2.422,434
XMR
500
XAU
4.844,867
XMR
1000
XAU
9.689,735
XMR
2500
XAU
24.224,337
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-XAU được tạo vào lúc 21:54:39 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC