Chuyển đổi 100 XAU sang XMR
Chuyển đổi 100 XAU sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,1 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:42, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,10036700 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 23.336,0 XAU. Monero giảm -1.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.11%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 22.
Vốn hóa thị trường
1,85 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
23,34 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:42 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.100367 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,10036700 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Troy Ounce
XMR
XAU
0.01
XMR
0,00100367
XAU
0.1
XMR
0,01003670
XAU
1
XMR
0,10036700
XAU
2
XMR
0,20073400
XAU
3
XMR
0,30110100
XAU
5
XMR
0,50183500
XAU
10
XMR
1,003670
XAU
20
XMR
2,007340
XAU
25
XMR
2,509175
XAU
50
XMR
5,018350
XAU
100
XMR
10,0367
XAU
250
XMR
25,0918
XAU
500
XMR
50,1835
XAU
1000
XMR
100,367
XAU
2500
XMR
250,918
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Monero
XAU
XMR
0.01
XAU
0,09963434
XMR
0.1
XAU
0,99634342
XMR
1
XAU
9,963434
XMR
2
XAU
19,9269
XMR
3
XAU
29,8903
XMR
5
XAU
49,8172
XMR
10
XAU
99,6343
XMR
20
XAU
199,269
XMR
25
XAU
249,086
XMR
50
XAU
498,172
XMR
100
XAU
996,343
XMR
250
XAU
2.490,859
XMR
500
XAU
4.981,717
XMR
1000
XAU
9.963,434
XMR
2500
XAU
24.908,585
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-XAU được tạo vào lúc 22:42:31 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC