Chuyển đổi 1000 XAU sang XMR
Chuyển đổi 1000 XAU sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,071 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:35, 18 tháng 3, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,07058300 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.325,0 XAU. Monero tăng +0.73% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.04%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 35.
Vốn hóa thị trường
1,3 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
17,33 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,91 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:35 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.070583 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,07058300 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Troy Ounce

XMR
XAU
0.01
XMR
0,00070583
XAU
0.1
XMR
0,00705830
XAU
1
XMR
0,07058300
XAU
2
XMR
0,14116600
XAU
3
XMR
0,21174900
XAU
5
XMR
0,35291500
XAU
10
XMR
0,70583000
XAU
20
XMR
1,411660
XAU
25
XMR
1,764575
XAU
50
XMR
3,529150
XAU
100
XMR
7,058300
XAU
250
XMR
17,6458
XAU
500
XMR
35,2915
XAU
1000
XMR
70,5830
XAU
2500
XMR
176,458
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Monero
XAU

XMR
0.01
XAU
0,14167717
XMR
0.1
XAU
1,416772
XMR
1
XAU
14,1677
XMR
2
XAU
28,3354
XMR
3
XAU
42,5032
XMR
5
XAU
70,8386
XMR
10
XAU
141,677
XMR
20
XAU
283,354
XMR
25
XAU
354,193
XMR
50
XAU
708,386
XMR
100
XAU
1.416,772
XMR
250
XAU
3.541,929
XMR
500
XAU
7.083,859
XMR
1000
XAU
14.167,717
XMR
2500
XAU
35.419,294
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-XAU được tạo vào lúc 00:35:41 18/3/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC