Chuyển đổi 25 XAU sang XMR
Chuyển đổi 25 XAU sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,104 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:44, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,10357400 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 19.556,0 XAU. Monero tăng +3.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.82%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 22.
Vốn hóa thị trường
1,91 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
19,56 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,61 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:44 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.103574 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,10357400 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Troy Ounce
XMR
XAU
0.01
XMR
0,00103574
XAU
0.1
XMR
0,01035740
XAU
1
XMR
0,10357400
XAU
2
XMR
0,20714800
XAU
3
XMR
0,31072200
XAU
5
XMR
0,51787000
XAU
10
XMR
1,035740
XAU
20
XMR
2,071480
XAU
25
XMR
2,589350
XAU
50
XMR
5,178700
XAU
100
XMR
10,3574
XAU
250
XMR
25,8935
XAU
500
XMR
51,7870
XAU
1000
XMR
103,574
XAU
2500
XMR
258,935
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Monero
XAU
XMR
0.01
XAU
0,09654933
XMR
0.1
XAU
0,96549327
XMR
1
XAU
9,654933
XMR
2
XAU
19,3099
XMR
3
XAU
28,9648
XMR
5
XAU
48,2747
XMR
10
XAU
96,5493
XMR
20
XAU
193,099
XMR
25
XAU
241,373
XMR
50
XAU
482,747
XMR
100
XAU
965,493
XMR
250
XAU
2.413,733
XMR
500
XAU
4.827,466
XMR
1000
XAU
9.654,933
XMR
2500
XAU
24.137,332
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-XAU được tạo vào lúc 22:44:06 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC