Chuyển đổi 20 XMR sang XAU
Chuyển đổi 20 XMR sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,067 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:42, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,06726300 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 25.351,0 XAU. Monero giảm -4.17% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.15%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 33.
Vốn hóa thị trường
1,24 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
25,35 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,86 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:42 , việc chuyển đổi 20 Monero (XMR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.3452600000000001 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,06726300 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Troy Ounce

XMR
XAU
0.01
XMR
0,00067263
XAU
0.1
XMR
0,00672630
XAU
1
XMR
0,06726300
XAU
2
XMR
0,13452600
XAU
3
XMR
0,20178900
XAU
5
XMR
0,33631500
XAU
10
XMR
0,67263000
XAU
20
XMR
1,345260
XAU
25
XMR
1,681575
XAU
50
XMR
3,363150
XAU
100
XMR
6,726300
XAU
250
XMR
16,8158
XAU
500
XMR
33,6315
XAU
1000
XMR
67,2630
XAU
2500
XMR
168,158
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Monero
XAU

XMR
0.01
XAU
0,14867015
XMR
0.1
XAU
1,486701
XMR
1
XAU
14,8670
XMR
2
XAU
29,7340
XMR
3
XAU
44,6010
XMR
5
XAU
74,3351
XMR
10
XAU
148,670
XMR
20
XAU
297,340
XMR
25
XAU
371,675
XMR
50
XAU
743,351
XMR
100
XAU
1.486,701
XMR
250
XAU
3.716,754
XMR
500
XAU
7.433,507
XMR
1000
XAU
14.867,015
XMR
2500
XAU
37.167,536
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-XAU được tạo vào lúc 23:42:07 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC