Chuyển đổi 20 XAU sang XMR
Chuyển đổi 20 XAU sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,108 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:38, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,10842000 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.603,0 XAU. Monero tăng +7.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.14%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 21.
Vốn hóa thị trường
2 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
24,6 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:38 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.10842 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,10842000 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Troy Ounce
XMR
XAU
0.01
XMR
0,00108420
XAU
0.1
XMR
0,01084200
XAU
1
XMR
0,10842000
XAU
2
XMR
0,21684000
XAU
3
XMR
0,32526000
XAU
5
XMR
0,54210000
XAU
10
XMR
1,084200
XAU
20
XMR
2,168400
XAU
25
XMR
2,710500
XAU
50
XMR
5,421000
XAU
100
XMR
10,8420
XAU
250
XMR
27,1050
XAU
500
XMR
54,2100
XAU
1000
XMR
108,420
XAU
2500
XMR
271,050
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Monero
XAU
XMR
0.01
XAU
0,09223391
XMR
0.1
XAU
0,92233905
XMR
1
XAU
9,223391
XMR
2
XAU
18,4468
XMR
3
XAU
27,6702
XMR
5
XAU
46,1170
XMR
10
XAU
92,2339
XMR
20
XAU
184,468
XMR
25
XAU
230,585
XMR
50
XAU
461,170
XMR
100
XAU
922,339
XMR
250
XAU
2.305,848
XMR
500
XAU
4.611,695
XMR
1000
XAU
9.223,391
XMR
2500
XAU
23.058,476
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-XAU được tạo vào lúc 10:38:42 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC