Chuyển đổi 3 XAU sang XMR
Chuyển đổi 3 XAU sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,099 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:56, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,09869300 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.054,0 XAU. Monero tăng +0.83% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.53%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 25.
Vốn hóa thị trường
1,82 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
21,05 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,18 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:56 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.098693 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,09869300 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Troy Ounce
XMR
XAU
0.01
XMR
0,00098693
XAU
0.1
XMR
0,00986930
XAU
1
XMR
0,09869300
XAU
2
XMR
0,19738600
XAU
3
XMR
0,29607900
XAU
5
XMR
0,49346500
XAU
10
XMR
0,98693000
XAU
20
XMR
1,973860
XAU
25
XMR
2,467325
XAU
50
XMR
4,934650
XAU
100
XMR
9,869300
XAU
250
XMR
24,6733
XAU
500
XMR
49,3465
XAU
1000
XMR
98,6930
XAU
2500
XMR
246,733
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Monero
XAU
XMR
0.01
XAU
0,10132431
XMR
0.1
XAU
1,013243
XMR
1
XAU
10,1324
XMR
2
XAU
20,2649
XMR
3
XAU
30,3973
XMR
5
XAU
50,6622
XMR
10
XAU
101,324
XMR
20
XAU
202,649
XMR
25
XAU
253,311
XMR
50
XAU
506,622
XMR
100
XAU
1.013,243
XMR
250
XAU
2.533,108
XMR
500
XAU
5.066,215
XMR
1000
XAU
10.132,431
XMR
2500
XAU
25.331,077
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-XAU được tạo vào lúc 21:56:29 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC