Chuyển đổi 0.1 XAU sang XMR
Chuyển đổi 0.1 XAU sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,072 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:24, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,07173100 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 21.786,0 XAU. Monero tăng +3.20% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.25%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 32.
Vốn hóa thị trường
1,32 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
21,79 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,02 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:24 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.071731 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,07173100 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Troy Ounce

XMR
XAU
0.01
XMR
0,00071731
XAU
0.1
XMR
0,00717310
XAU
1
XMR
0,07173100
XAU
2
XMR
0,14346200
XAU
3
XMR
0,21519300
XAU
5
XMR
0,35865500
XAU
10
XMR
0,71731000
XAU
20
XMR
1,434620
XAU
25
XMR
1,793275
XAU
50
XMR
3,586550
XAU
100
XMR
7,173100
XAU
250
XMR
17,9328
XAU
500
XMR
35,8655
XAU
1000
XMR
71,7310
XAU
2500
XMR
179,328
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Monero
XAU

XMR
0.01
XAU
0,13940974
XMR
0.1
XAU
1,394097
XMR
1
XAU
13,9410
XMR
2
XAU
27,8819
XMR
3
XAU
41,8229
XMR
5
XAU
69,7049
XMR
10
XAU
139,410
XMR
20
XAU
278,819
XMR
25
XAU
348,524
XMR
50
XAU
697,049
XMR
100
XAU
1.394,097
XMR
250
XAU
3.485,243
XMR
500
XAU
6.970,487
XMR
1000
XAU
13.940,974
XMR
2500
XAU
34.852,435
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-XAU được tạo vào lúc 07:24:14 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC