Chuyển đổi 10 XMR sang XAU
Chuyển đổi 10 XMR sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 0,1 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:35, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 0,10046700 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.647,72 XAU. Monero tăng +3.95% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.27%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 25.
Vốn hóa thị trường
1,85 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
17,65 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:35 , việc chuyển đổi 10 Monero (XMR) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1.00467 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 0,10046700 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Troy Ounce
XMR
XAU
0.01
XMR
0,00100467
XAU
0.1
XMR
0,01004670
XAU
1
XMR
0,10046700
XAU
2
XMR
0,20093400
XAU
3
XMR
0,30140100
XAU
5
XMR
0,50233500
XAU
10
XMR
1,004670
XAU
20
XMR
2,009340
XAU
25
XMR
2,511675
XAU
50
XMR
5,023350
XAU
100
XMR
10,0467
XAU
250
XMR
25,1168
XAU
500
XMR
50,2335
XAU
1000
XMR
100,467
XAU
2500
XMR
251,168
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Monero
XAU
XMR
0.01
XAU
0,09953517
XMR
0.1
XAU
0,99535171
XMR
1
XAU
9,953517
XMR
2
XAU
19,9070
XMR
3
XAU
29,8606
XMR
5
XAU
49,7676
XMR
10
XAU
99,5352
XMR
20
XAU
199,070
XMR
25
XAU
248,838
XMR
50
XAU
497,676
XMR
100
XAU
995,352
XMR
250
XAU
2.488,379
XMR
500
XAU
4.976,759
XMR
1000
XAU
9.953,517
XMR
2500
XAU
24.883,793
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/JPY
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-XAU được tạo vào lúc 14:35:26 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC