Chuyển đổi 2 DAI sang ILS
Chuyển đổi 2 DAI sang ILS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 3,17 ILS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:53, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 3,170000 ₪ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 145.122.544 ₪. Dai giảm -0.04% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.01%. Tổng cung của Dai là 4.237.052.787,53 US$ và tổng cung lưu thông là 4.242.910.471,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
13,44 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
145,12 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:53 , việc chuyển đổi 2 Dai (DAI) sang ILS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.34 ILS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 3,170000 ₪ ILS, trong khi 1 ILS bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang ILS mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Israeli New Shekel
Chuyển đổi Israeli New Shekel sang Dai
ILS
DAI
0.01
ILS
0,00315457
DAI
0.1
ILS
0,03154574
DAI
1
ILS
0,31545741
DAI
2
ILS
0,63091483
DAI
3
ILS
0,94637224
DAI
5
ILS
1,577287
DAI
10
ILS
3,154574
DAI
20
ILS
6,309148
DAI
25
ILS
7,886435
DAI
50
ILS
15,7729
DAI
100
ILS
31,5457
DAI
250
ILS
78,8644
DAI
500
ILS
157,729
DAI
1000
ILS
315,457
DAI
2500
ILS
788,644
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-ILS được tạo vào lúc 23:53:26 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC