Chuyển đổi 0.1 ENS sang XAU
Chuyển đổi 0.1 ENS sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ENS tương đương 0,005 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:16, 24 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ENS ( Ethereum Name Service )
ENS đang tăng trong tuần này
Ethereum Name Service giá hôm nay là 0,00498614 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 24.293,0 XAU. Ethereum Name Service giảm -2.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ENS tăng +0.61%. Tổng cung của Ethereum Name Service là 100.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 33.165.585,05 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ENS là 133.
Vốn hóa thị trường
165,32 N US$
Nguồn cung lưu thông
33,17 Tr US$
Khối lượng (24h)
24,29 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,66 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:16 , việc chuyển đổi 0.1 Ethereum Name Service (ENS) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.000498614 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ENS = 0,00498614 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ENS.
Công cụ tính giá từ ENS sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Ethereum Name Service sang Troy Ounce

ENS
XAU
0.01
ENS
0,00004986
XAU
0.1
ENS
0,00049861
XAU
1
ENS
0,00498614
XAU
2
ENS
0,00997228
XAU
3
ENS
0,01495842
XAU
5
ENS
0,02493070
XAU
10
ENS
0,04986140
XAU
20
ENS
0,09972280
XAU
25
ENS
0,12465350
XAU
50
ENS
0,24930700
XAU
100
ENS
0,49861400
XAU
250
ENS
1,246535
XAU
500
ENS
2,493070
XAU
1000
ENS
4,986140
XAU
2500
ENS
12,4654
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Ethereum Name Service
XAU

ENS
0.01
XAU
2,005559
ENS
0.1
XAU
20,0556
ENS
1
XAU
200,556
ENS
2
XAU
401,112
ENS
3
XAU
601,668
ENS
5
XAU
1.002,78
ENS
10
XAU
2.005,559
ENS
20
XAU
4.011,119
ENS
25
XAU
5.013,899
ENS
50
XAU
10.027,797
ENS
100
XAU
20.055,594
ENS
250
XAU
50.138,985
ENS
500
XAU
100.277,971
ENS
1000
XAU
200.555,941
ENS
2500
XAU
501.389,853
ENS
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ENS/AED
ENS/ARS
ENS/AUD
ENS/BCH
ENS/BDT
ENS/BHD
ENS/BMD
ENS/BNB
ENS/BRL
ENS/BTC
ENS/CAD
ENS/CHF
ENS/CLP
ENS/CNY
ENS/CZK
ENS/DKK
ENS/DOT
ENS/EOS
ENS/ETH
ENS/EUR
ENS/GBP
ENS/HKD
ENS/HUF
ENS/IDR
ENS/ILS
ENS/INR
ENS/JPY
ENS/KRW
ENS/KWD
ENS/LKR
ENS/LTC
ENS/MMK
ENS/MXN
ENS/MYR
ENS/NGN
ENS/NOK
ENS/NZD
ENS/PHP
ENS/PKR
ENS/PLN
ENS/RUB
ENS/SAR
ENS/SEK
ENS/SGD
ENS/THB
ENS/TRY
ENS/TWD
ENS/UAH
ENS/USD
ENS/VEF
ENS/VND
ENS/XAG
ENS/XDR
ENS/XLM
ENS/XRP
ENS/YFI
ENS/ZAR
ENS/LINK
ENS/SATS
ENS/BITS
Trang ENS-XAU được tạo vào lúc 15:16:28 24/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC