Chuyển đổi 3 QNT sang BITS
Chuyển đổi 3 QNT sang BITS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 827 BITS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:34, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ QNT đến BITS
Theo dõi
20:34, 8 tháng 1, 2026
0 BITS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 827,000 BIT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 143.365.704 BIT. Quant giảm -0.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -0.44%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 95.
Vốn hóa thị trường
12,02 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
143,37 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:34 , việc chuyển đổi 3 Quant (QNT) sang BITS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2481 BITS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 827,000 BIT BITS, trong khi 1 BITS bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang BITS mới nhất
Chuyển đổi Quant sang Bits
QNT
BITS
0.01
QNT
8,270000
BITS
0.1
QNT
82,7000
BITS
1
QNT
827,000
BITS
2
QNT
1.654,00
BITS
3
QNT
2.481,00
BITS
5
QNT
4.135,00
BITS
10
QNT
8.270,00
BITS
20
QNT
16.540,0
BITS
25
QNT
20.675,0
BITS
50
QNT
41.350,0
BITS
100
QNT
82.700,0
BITS
250
QNT
206.750
BITS
500
QNT
413.500
BITS
1000
QNT
827.000
BITS
2500
QNT
2.067.500
BITS
Chuyển đổi Bits sang Quant
BITS
QNT
0.01
BITS
0,00001209
QNT
0.1
BITS
0,00012092
QNT
1
BITS
0,00120919
QNT
2
BITS
0,00241838
QNT
3
BITS
0,00362757
QNT
5
BITS
0,00604595
QNT
10
BITS
0,01209190
QNT
20
BITS
0,02418380
QNT
25
BITS
0,03022975
QNT
50
BITS
0,06045949
QNT
100
BITS
0,12091898
QNT
250
BITS
0,30229746
QNT
500
BITS
0,60459492
QNT
1000
BITS
1,209190
QNT
2500
BITS
3,022975
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/EOS
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
Trang QNT-BITS được tạo vào lúc 20:34:50 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC