Chuyển đổi 5 SAND sang USD
Chuyển đổi 5 SAND sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,12 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:17, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,11950600 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 37.116.103 US$. The Sandbox tăng +2.05% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.76%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 206.
Vốn hóa thị trường
318,76 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
37,12 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
358,52 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 06:17 , việc chuyển đổi 5 The Sandbox (SAND) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.59753 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,11950600 US$ USD, trong khi 1 USD bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang USD mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang US Dollar
SAND
USD
0.01
SAND
0,00119506
USD
0.1
SAND
0,01195060
USD
1
SAND
0,11950600
USD
2
SAND
0,23901200
USD
3
SAND
0,35851800
USD
5
SAND
0,59753000
USD
10
SAND
1,195060
USD
20
SAND
2,390120
USD
25
SAND
2,987650
USD
50
SAND
5,975300
USD
100
SAND
11,9506
USD
250
SAND
29,8765
USD
500
SAND
59,7530
USD
1000
SAND
119,506
USD
2500
SAND
298,765
USD
Chuyển đổi US Dollar sang The Sandbox
USD
SAND
0.01
USD
0,08367781
SAND
0.1
USD
0,83677807
SAND
1
USD
8,367781
SAND
2
USD
16,7356
SAND
3
USD
25,1033
SAND
5
USD
41,8389
SAND
10
USD
83,6778
SAND
20
USD
167,356
SAND
25
USD
209,195
SAND
50
USD
418,389
SAND
100
USD
836,778
SAND
250
USD
2.091,945
SAND
500
USD
4.183,89
SAND
1000
USD
8.367,781
SAND
2500
USD
20.919,452
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-USD được tạo vào lúc 06:17:14 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC