Chuyển đổi 2 USD sang SAND
Chuyển đổi 2 USD sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,119 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:34, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,11925100 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 39.956.117 US$. The Sandbox giảm -1.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -1.43%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 209.
Vốn hóa thị trường
320,71 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
39,96 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
360,71 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 06:34 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.119251 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,11925100 US$ USD, trong khi 1 USD bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang USD mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang US Dollar
SAND
USD
0.01
SAND
0,00119251
USD
0.1
SAND
0,01192510
USD
1
SAND
0,11925100
USD
2
SAND
0,23850200
USD
3
SAND
0,35775300
USD
5
SAND
0,59625500
USD
10
SAND
1,192510
USD
20
SAND
2,385020
USD
25
SAND
2,981275
USD
50
SAND
5,962550
USD
100
SAND
11,9251
USD
250
SAND
29,8127
USD
500
SAND
59,6255
USD
1000
SAND
119,251
USD
2500
SAND
298,128
USD
Chuyển đổi US Dollar sang The Sandbox
USD
SAND
0.01
USD
0,08385674
SAND
0.1
USD
0,83856739
SAND
1
USD
8,385674
SAND
2
USD
16,7713
SAND
3
USD
25,1570
SAND
5
USD
41,9284
SAND
10
USD
83,8567
SAND
20
USD
167,713
SAND
25
USD
209,642
SAND
50
USD
419,284
SAND
100
USD
838,567
SAND
250
USD
2.096,418
SAND
500
USD
4.192,837
SAND
1000
USD
8.385,674
SAND
2500
USD
20.964,185
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-USD được tạo vào lúc 06:34:57 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC