Chuyển đổi 500 SAND sang USD
Chuyển đổi 500 SAND sang USD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,12 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:59, 3 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,11983800 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 37.197.003 US$. The Sandbox tăng +2.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.40%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 205.
Vốn hóa thị trường
319,67 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
37,2 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
359,55 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 03:59 , việc chuyển đổi 500 The Sandbox (SAND) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 59.919 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,11983800 US$ USD, trong khi 1 USD bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang USD mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang US Dollar
SAND
USD
0.01
SAND
0,00119838
USD
0.1
SAND
0,01198380
USD
1
SAND
0,11983800
USD
2
SAND
0,23967600
USD
3
SAND
0,35951400
USD
5
SAND
0,59919000
USD
10
SAND
1,198380
USD
20
SAND
2,396760
USD
25
SAND
2,995950
USD
50
SAND
5,991900
USD
100
SAND
11,9838
USD
250
SAND
29,9595
USD
500
SAND
59,9190
USD
1000
SAND
119,838
USD
2500
SAND
299,595
USD
Chuyển đổi US Dollar sang The Sandbox
USD
SAND
0.01
USD
0,08344599
SAND
0.1
USD
0,83445985
SAND
1
USD
8,344599
SAND
2
USD
16,6892
SAND
3
USD
25,0338
SAND
5
USD
41,7230
SAND
10
USD
83,4460
SAND
20
USD
166,892
SAND
25
USD
208,615
SAND
50
USD
417,230
SAND
100
USD
834,460
SAND
250
USD
2.086,15
SAND
500
USD
4.172,299
SAND
1000
USD
8.344,599
SAND
2500
USD
20.861,496
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-USD được tạo vào lúc 03:59:14 3/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC