Chuyển đổi 20 USD sang SAND
Chuyển đổi 20 USD sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,117 USD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:38, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,11702400 US$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.104.020 US$. The Sandbox tăng +6.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.11%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.653.789.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 205.
Vốn hóa thị trường
310,76 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
2,65 T US$
Khối lượng (24h)
22,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
351,3 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 11:38 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang USD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.117024 USD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,11702400 US$ USD, trong khi 1 USD bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang USD mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang US Dollar
SAND
USD
0.01
SAND
0,00117024
USD
0.1
SAND
0,01170240
USD
1
SAND
0,11702400
USD
2
SAND
0,23404800
USD
3
SAND
0,35107200
USD
5
SAND
0,58512000
USD
10
SAND
1,170240
USD
20
SAND
2,340480
USD
25
SAND
2,925600
USD
50
SAND
5,851200
USD
100
SAND
11,7024
USD
250
SAND
29,2560
USD
500
SAND
58,5120
USD
1000
SAND
117,024
USD
2500
SAND
292,560
USD
Chuyển đổi US Dollar sang The Sandbox
USD
SAND
0.01
USD
0,08545256
SAND
0.1
USD
0,85452557
SAND
1
USD
8,545256
SAND
2
USD
17,0905
SAND
3
USD
25,6358
SAND
5
USD
42,7263
SAND
10
USD
85,4526
SAND
20
USD
170,905
SAND
25
USD
213,631
SAND
50
USD
427,263
SAND
100
USD
854,526
SAND
250
USD
2.136,314
SAND
500
USD
4.272,628
SAND
1000
USD
8.545,256
SAND
2500
USD
21.363,139
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-USD được tạo vào lúc 11:38:06 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC