Chuyển đổi 100 XLM sang VND
Chuyển đổi 100 XLM sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 5.587,96 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:52, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang giảm trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 5.587,96 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.643.532.904.448 ₫. Stellar giảm -0.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.09%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.421.785.235,98 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
181,22 NT US$
Nguồn cung lưu thông
32,42 T US$
Khối lượng (24h)
2,64 NT US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,64 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:52 , việc chuyển đổi 100 Stellar (XLM) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 558796 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 5.587,96 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang VND mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Vietnamese đồng
XLM
VND
0.01
XLM
55,8796
VND
0.1
XLM
558,796
VND
1
XLM
5.587,96
VND
2
XLM
11.175,92
VND
3
XLM
16.763,88
VND
5
XLM
27.939,8
VND
10
XLM
55.879,6
VND
20
XLM
111.759,2
VND
25
XLM
139.699
VND
50
XLM
279.398
VND
100
XLM
558.796
VND
250
XLM
1.396.990
VND
500
XLM
2.793.980
VND
1000
XLM
5.587.960
VND
2500
XLM
13.969.900
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang Stellar
VND
XLM
0.01
VND
0,00000179
XLM
0.1
VND
0,00001790
XLM
1
VND
0,00017896
XLM
2
VND
0,00035791
XLM
3
VND
0,00053687
XLM
5
VND
0,00089478
XLM
10
VND
0,00178956
XLM
20
VND
0,00357912
XLM
25
VND
0,00447390
XLM
50
VND
0,00894781
XLM
100
VND
0,01789562
XLM
250
VND
0,04473905
XLM
500
VND
0,08947809
XLM
1000
VND
0,17895618
XLM
2500
VND
0,44739046
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/UAH
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-VND được tạo vào lúc 04:52:03 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC