Chuyển đổi 1 XRP sang XAU
Chuyển đổi 1 XRP sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:33, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00035547 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 852.431 XAU. XRP tăng +5.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.27%. Tổng cung của XRP là 99.985.724.371 US$ và tổng cung lưu thông là 60.853.233.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
21,63 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,85 T US$
Khối lượng (24h)
852,43 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
174,34 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:33 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00035547 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00035547 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAU mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Troy Ounce
XRP
XAU
0.01
XRP
0,00000355
XAU
0.1
XRP
0,00003555
XAU
1
XRP
0,00035547
XAU
2
XRP
0,00071094
XAU
3
XRP
0,00106641
XAU
5
XRP
0,00177735
XAU
10
XRP
0,00355470
XAU
20
XRP
0,00710940
XAU
25
XRP
0,00888675
XAU
50
XRP
0,01777350
XAU
100
XRP
0,03554700
XAU
250
XRP
0,08886750
XAU
500
XRP
0,17773500
XAU
1000
XRP
0,35547000
XAU
2500
XRP
0,88867500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang XRP
XAU
XRP
0.01
XAU
28,1318
XRP
0.1
XAU
281,318
XRP
1
XAU
2.813,177
XRP
2
XAU
5.626,354
XRP
3
XAU
8.439,531
XRP
5
XAU
14.065,885
XRP
10
XAU
28.131,769
XRP
20
XAU
56.263,538
XRP
25
XAU
70.329,423
XRP
50
XAU
140.658,846
XRP
100
XAU
281.317,692
XRP
250
XAU
703.294,23
XRP
500
XAU
1.406.588,46
XRP
1000
XAU
2.813.176,921
XRP
2500
XAU
7.032.942,302
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAU được tạo vào lúc 07:33:28 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC