Chuyển đổi 3 XAU sang XRP
Chuyển đổi 3 XAU sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:05, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00046364 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 619.366 XAU. XRP giảm -0.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.30%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
28,14 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
619,37 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
209 T US$
Kể từ hôm nay lúc 10:05 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00046364 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00046364 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAU mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Troy Ounce
XRP
XAU
0.01
XRP
0,00000464
XAU
0.1
XRP
0,00004636
XAU
1
XRP
0,00046364
XAU
2
XRP
0,00092728
XAU
3
XRP
0,00139092
XAU
5
XRP
0,00231820
XAU
10
XRP
0,00463640
XAU
20
XRP
0,00927280
XAU
25
XRP
0,01159100
XAU
50
XRP
0,02318200
XAU
100
XRP
0,04636400
XAU
250
XRP
0,11591000
XAU
500
XRP
0,23182000
XAU
1000
XRP
0,46364000
XAU
2500
XRP
1,159100
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang XRP
XAU
XRP
0.01
XAU
21,5685
XRP
0.1
XAU
215,685
XRP
1
XAU
2.156,846
XRP
2
XAU
4.313,692
XRP
3
XAU
6.470,537
XRP
5
XAU
10.784,229
XRP
10
XAU
21.568,458
XRP
20
XAU
43.136,917
XRP
25
XAU
53.921,146
XRP
50
XAU
107.842,291
XRP
100
XAU
215.684,583
XRP
250
XAU
539.211,457
XRP
500
XAU
1.078.422,914
XRP
1000
XAU
2.156.845,829
XRP
2500
XAU
5.392.114,572
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAU được tạo vào lúc 10:05:43 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC