Chuyển đổi 3 XRP sang XAU
Chuyển đổi 3 XRP sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:57, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00053344 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.017.808 XAU. XRP tăng +10.51% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.19%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
32,19 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
2,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
237,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:57 , việc chuyển đổi 3 XRP (XRP) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0016003200000000001 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00053344 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAU mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Troy Ounce
XRP
XAU
0.01
XRP
0,00000533
XAU
0.1
XRP
0,00005334
XAU
1
XRP
0,00053344
XAU
2
XRP
0,00106688
XAU
3
XRP
0,00160032
XAU
5
XRP
0,00266720
XAU
10
XRP
0,00533440
XAU
20
XRP
0,01066880
XAU
25
XRP
0,01333600
XAU
50
XRP
0,02667200
XAU
100
XRP
0,05334400
XAU
250
XRP
0,13336000
XAU
500
XRP
0,26672000
XAU
1000
XRP
0,53344000
XAU
2500
XRP
1,333600
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang XRP
XAU
XRP
0.01
XAU
18,7463
XRP
0.1
XAU
187,463
XRP
1
XAU
1.874,625
XRP
2
XAU
3.749,25
XRP
3
XAU
5.623,875
XRP
5
XAU
9.373,125
XRP
10
XAU
18.746,251
XRP
20
XAU
37.492,501
XRP
25
XAU
46.865,627
XRP
50
XAU
93.731,254
XRP
100
XAU
187.462,507
XRP
250
XAU
468.656,269
XRP
500
XAU
937.312,537
XRP
1000
XAU
1.874.625,075
XRP
2500
XAU
4.686.562,687
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAU được tạo vào lúc 20:57:53 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC