Chuyển đổi 50 XAU sang XRP
Chuyển đổi 50 XAU sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:55, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00049547 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.425.204 XAU. XRP giảm -7.08% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.53%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
30,13 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
1,43 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
219,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:55 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00049547 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00049547 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAU mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Troy Ounce
XRP
XAU
0.01
XRP
0,00000495
XAU
0.1
XRP
0,00004955
XAU
1
XRP
0,00049547
XAU
2
XRP
0,00099094
XAU
3
XRP
0,00148641
XAU
5
XRP
0,00247735
XAU
10
XRP
0,00495470
XAU
20
XRP
0,00990940
XAU
25
XRP
0,01238675
XAU
50
XRP
0,02477350
XAU
100
XRP
0,04954700
XAU
250
XRP
0,12386750
XAU
500
XRP
0,24773500
XAU
1000
XRP
0,49547000
XAU
2500
XRP
1,238675
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang XRP
XAU
XRP
0.01
XAU
20,1829
XRP
0.1
XAU
201,829
XRP
1
XAU
2.018,286
XRP
2
XAU
4.036,571
XRP
3
XAU
6.054,857
XRP
5
XAU
10.091,428
XRP
10
XAU
20.182,857
XRP
20
XAU
40.365,713
XRP
25
XAU
50.457,142
XRP
50
XAU
100.914,283
XRP
100
XAU
201.828,567
XRP
250
XAU
504.571,417
XRP
500
XAU
1.009.142,834
XRP
1000
XAU
2.018.285,668
XRP
2500
XAU
5.045.714,17
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAU được tạo vào lúc 15:55:03 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC