Chuyển đổi 2500 XRP sang XAU
Chuyển đổi 2500 XRP sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:13, 23 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00039017 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 548.798 XAU. XRP giảm -4.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.19%. Tổng cung của XRP là 99.985.727.631 US$ và tổng cung lưu thông là 60.789.498.738 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
23,78 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,79 T US$
Khối lượng (24h)
548,8 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
192,67 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:13 , việc chuyển đổi 2500 XRP (XRP) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.975425 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00039017 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAU mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Troy Ounce
XRP
XAU
0.01
XRP
0,00000390
XAU
0.1
XRP
0,00003902
XAU
1
XRP
0,00039017
XAU
2
XRP
0,00078034
XAU
3
XRP
0,00117051
XAU
5
XRP
0,00195085
XAU
10
XRP
0,00390170
XAU
20
XRP
0,00780340
XAU
25
XRP
0,00975425
XAU
50
XRP
0,01950850
XAU
100
XRP
0,03901700
XAU
250
XRP
0,09754250
XAU
500
XRP
0,19508500
XAU
1000
XRP
0,39017000
XAU
2500
XRP
0,97542500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang XRP
XAU
XRP
0.01
XAU
25,6299
XRP
0.1
XAU
256,299
XRP
1
XAU
2.562,985
XRP
2
XAU
5.125,971
XRP
3
XAU
7.688,956
XRP
5
XAU
12.814,927
XRP
10
XAU
25.629,854
XRP
20
XAU
51.259,707
XRP
25
XAU
64.074,634
XRP
50
XAU
128.149,268
XRP
100
XAU
256.298,537
XRP
250
XAU
640.746,341
XRP
500
XAU
1.281.492,683
XRP
1000
XAU
2.562.985,365
XRP
2500
XAU
6.407.463,413
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAU được tạo vào lúc 02:13:08 23/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC