Chuyển đổi 1000 XRP sang XAU
Chuyển đổi 1000 XRP sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:59, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00048198 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 819.432 XAU. XRP tăng +0.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.59%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
29,21 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
819,43 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
213,08 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:59 , việc chuyển đổi 1000 XRP (XRP) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.48198 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00048198 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAU mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Troy Ounce
XRP
XAU
0.01
XRP
0,00000482
XAU
0.1
XRP
0,00004820
XAU
1
XRP
0,00048198
XAU
2
XRP
0,00096396
XAU
3
XRP
0,00144594
XAU
5
XRP
0,00240990
XAU
10
XRP
0,00481980
XAU
20
XRP
0,00963960
XAU
25
XRP
0,01204950
XAU
50
XRP
0,02409900
XAU
100
XRP
0,04819800
XAU
250
XRP
0,12049500
XAU
500
XRP
0,24099000
XAU
1000
XRP
0,48198000
XAU
2500
XRP
1,204950
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang XRP
XAU
XRP
0.01
XAU
20,7477
XRP
0.1
XAU
207,477
XRP
1
XAU
2.074,775
XRP
2
XAU
4.149,55
XRP
3
XAU
6.224,325
XRP
5
XAU
10.373,874
XRP
10
XAU
20.747,749
XRP
20
XAU
41.495,498
XRP
25
XAU
51.869,372
XRP
50
XAU
103.738,744
XRP
100
XAU
207.477,489
XRP
250
XAU
518.693,722
XRP
500
XAU
1.037.387,443
XRP
1000
XAU
2.074.774,887
XRP
2500
XAU
5.186.937,217
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAU được tạo vào lúc 11:59:03 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC