Chuyển đổi 1000 XRP sang XAU
Chuyển đổi 1000 XRP sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:02, 5 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00069942 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.625.741 XAU. XRP tăng +5.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.69%. Tổng cung của XRP là 99.986.277.500 US$ và tổng cung lưu thông là 58.274.974.538 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
40,79 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
58,27 T US$
Khối lượng (24h)
1,63 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
212,52 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:02 , việc chuyển đổi 1000 XRP (XRP) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.6994199999999999 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00069942 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAU mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Troy Ounce

XRP
XAU
0.01
XRP
0,00000699
XAU
0.1
XRP
0,00006994
XAU
1
XRP
0,00069942
XAU
2
XRP
0,00139884
XAU
3
XRP
0,00209826
XAU
5
XRP
0,00349710
XAU
10
XRP
0,00699420
XAU
20
XRP
0,01398840
XAU
25
XRP
0,01748550
XAU
50
XRP
0,03497100
XAU
100
XRP
0,06994200
XAU
250
XRP
0,17485500
XAU
500
XRP
0,34971000
XAU
1000
XRP
0,69942000
XAU
2500
XRP
1,748550
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang XRP
XAU

XRP
0.01
XAU
14,2976
XRP
0.1
XAU
142,976
XRP
1
XAU
1.429,756
XRP
2
XAU
2.859,512
XRP
3
XAU
4.289,268
XRP
5
XAU
7.148,78
XRP
10
XAU
14.297,561
XRP
20
XAU
28.595,122
XRP
25
XAU
35.743,902
XRP
50
XAU
71.487,804
XRP
100
XAU
142.975,608
XRP
250
XAU
357.439,021
XRP
500
XAU
714.878,042
XRP
1000
XAU
1.429.756,084
XRP
2500
XAU
3.574.390,209
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAU được tạo vào lúc 04:02:34 5/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC