Chuyển đổi 100 XRP sang XAU
Chuyển đổi 100 XRP sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:16, 3 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00033513 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 887.402 XAU. XRP tăng +5.56% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.24%. Tổng cung của XRP là 99.985.724.371 US$ và tổng cung lưu thông là 60.853.233.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 5.
Vốn hóa thị trường
20,39 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,85 T US$
Khối lượng (24h)
887,4 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
160,69 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:16 , việc chuyển đổi 100 XRP (XRP) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.033513 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00033513 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAU mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Troy Ounce
XRP
XAU
0.01
XRP
0,00000335
XAU
0.1
XRP
0,00003351
XAU
1
XRP
0,00033513
XAU
2
XRP
0,00067026
XAU
3
XRP
0,00100539
XAU
5
XRP
0,00167565
XAU
10
XRP
0,00335130
XAU
20
XRP
0,00670260
XAU
25
XRP
0,00837825
XAU
50
XRP
0,01675650
XAU
100
XRP
0,03351300
XAU
250
XRP
0,08378250
XAU
500
XRP
0,16756500
XAU
1000
XRP
0,33513000
XAU
2500
XRP
0,83782500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang XRP
XAU
XRP
0.01
XAU
29,8392
XRP
0.1
XAU
298,392
XRP
1
XAU
2.983,917
XRP
2
XAU
5.967,833
XRP
3
XAU
8.951,75
XRP
5
XAU
14.919,583
XRP
10
XAU
29.839,167
XRP
20
XAU
59.678,334
XRP
25
XAU
74.597,917
XRP
50
XAU
149.195,834
XRP
100
XAU
298.391,669
XRP
250
XAU
745.979,172
XRP
500
XAU
1.491.958,345
XRP
1000
XAU
2.983.916,689
XRP
2500
XAU
7.459.791,723
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAU được tạo vào lúc 06:16:34 3/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC