Chuyển đổi 5 XAU sang XRP
Chuyển đổi 5 XAU sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:15, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00050676 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.965.724 XAU. XRP giảm -3.47% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.51%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
30,73 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
1,97 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
227,5 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:15 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00050676 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00050676 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAU mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Troy Ounce
XRP
XAU
0.01
XRP
0,00000507
XAU
0.1
XRP
0,00005068
XAU
1
XRP
0,00050676
XAU
2
XRP
0,00101352
XAU
3
XRP
0,00152028
XAU
5
XRP
0,00253380
XAU
10
XRP
0,00506760
XAU
20
XRP
0,01013520
XAU
25
XRP
0,01266900
XAU
50
XRP
0,02533800
XAU
100
XRP
0,05067600
XAU
250
XRP
0,12669000
XAU
500
XRP
0,25338000
XAU
1000
XRP
0,50676000
XAU
2500
XRP
1,266900
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang XRP
XAU
XRP
0.01
XAU
19,7332
XRP
0.1
XAU
197,332
XRP
1
XAU
1.973,321
XRP
2
XAU
3.946,641
XRP
3
XAU
5.919,962
XRP
5
XAU
9.866,604
XRP
10
XAU
19.733,207
XRP
20
XAU
39.466,414
XRP
25
XAU
49.333,018
XRP
50
XAU
98.666,035
XRP
100
XAU
197.332,07
XRP
250
XAU
493.330,176
XRP
500
XAU
986.660,352
XRP
1000
XAU
1.973.320,704
XRP
2500
XAU
4.933.301,76
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAU được tạo vào lúc 03:15:07 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC