Chuyển đổi 250 XRP sang XAU
Chuyển đổi 250 XRP sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:35, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00046197 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 811.619 XAU. XRP giảm -2.79% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.21%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
28,03 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
811,62 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
208,3 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:35 , việc chuyển đổi 250 XRP (XRP) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.11549250000000001 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00046197 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAU mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Troy Ounce
XRP
XAU
0.01
XRP
0,00000462
XAU
0.1
XRP
0,00004620
XAU
1
XRP
0,00046197
XAU
2
XRP
0,00092394
XAU
3
XRP
0,00138591
XAU
5
XRP
0,00230985
XAU
10
XRP
0,00461970
XAU
20
XRP
0,00923940
XAU
25
XRP
0,01154925
XAU
50
XRP
0,02309850
XAU
100
XRP
0,04619700
XAU
250
XRP
0,11549250
XAU
500
XRP
0,23098500
XAU
1000
XRP
0,46197000
XAU
2500
XRP
1,154925
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang XRP
XAU
XRP
0.01
XAU
21,6464
XRP
0.1
XAU
216,464
XRP
1
XAU
2.164,643
XRP
2
XAU
4.329,285
XRP
3
XAU
6.493,928
XRP
5
XAU
10.823,214
XRP
10
XAU
21.646,427
XRP
20
XAU
43.292,855
XRP
25
XAU
54.116,068
XRP
50
XAU
108.232,136
XRP
100
XAU
216.464,273
XRP
250
XAU
541.160,681
XRP
500
XAU
1.082.321,363
XRP
1000
XAU
2.164.642,726
XRP
2500
XAU
5.411.606,814
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAU được tạo vào lúc 21:35:55 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC