Chuyển đổi 20 XAU sang XRP
Chuyển đổi 20 XAU sang XRP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:24, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00046403 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 743.254 XAU. XRP giảm -2.31% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.11%. Tổng cung của XRP là 99.985.731.168 US$ và tổng cung lưu thông là 60.699.967.552 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
28,16 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,7 T US$
Khối lượng (24h)
743,25 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
209,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:24 , việc chuyển đổi 1 XRP (XRP) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00046403 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00046403 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAU mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Troy Ounce
XRP
XAU
0.01
XRP
0,00000464
XAU
0.1
XRP
0,00004640
XAU
1
XRP
0,00046403
XAU
2
XRP
0,00092806
XAU
3
XRP
0,00139209
XAU
5
XRP
0,00232015
XAU
10
XRP
0,00464030
XAU
20
XRP
0,00928060
XAU
25
XRP
0,01160075
XAU
50
XRP
0,02320150
XAU
100
XRP
0,04640300
XAU
250
XRP
0,11600750
XAU
500
XRP
0,23201500
XAU
1000
XRP
0,46403000
XAU
2500
XRP
1,160075
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang XRP
XAU
XRP
0.01
XAU
21,5503
XRP
0.1
XAU
215,503
XRP
1
XAU
2.155,033
XRP
2
XAU
4.310,066
XRP
3
XAU
6.465,099
XRP
5
XAU
10.775,165
XRP
10
XAU
21.550,331
XRP
20
XAU
43.100,662
XRP
25
XAU
53.875,827
XRP
50
XAU
107.751,654
XRP
100
XAU
215.503,308
XRP
250
XAU
538.758,27
XRP
500
XAU
1.077.516,54
XRP
1000
XAU
2.155.033,08
XRP
2500
XAU
5.387.582,699
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAU được tạo vào lúc 08:24:14 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC