Chuyển đổi 500 XRP sang XAU
Chuyển đổi 500 XRP sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:22, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang giảm trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00064207 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.570.143 XAU. XRP giảm -6.95% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.74%. Tổng cung của XRP là 99.986.304.107 US$ và tổng cung lưu thông là 58.205.697.378 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
37,32 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
58,21 T US$
Khối lượng (24h)
1,57 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
202,27 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:22 , việc chuyển đổi 500 XRP (XRP) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.321035 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00064207 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAU mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Troy Ounce

XRP
XAU
0.01
XRP
0,00000642
XAU
0.1
XRP
0,00006421
XAU
1
XRP
0,00064207
XAU
2
XRP
0,00128414
XAU
3
XRP
0,00192621
XAU
5
XRP
0,00321035
XAU
10
XRP
0,00642070
XAU
20
XRP
0,01284140
XAU
25
XRP
0,01605175
XAU
50
XRP
0,03210350
XAU
100
XRP
0,06420700
XAU
250
XRP
0,16051750
XAU
500
XRP
0,32103500
XAU
1000
XRP
0,64207000
XAU
2500
XRP
1,605175
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang XRP
XAU

XRP
0.01
XAU
15,5746
XRP
0.1
XAU
155,746
XRP
1
XAU
1.557,463
XRP
2
XAU
3.114,925
XRP
3
XAU
4.672,388
XRP
5
XAU
7.787,313
XRP
10
XAU
15.574,626
XRP
20
XAU
31.149,252
XRP
25
XAU
38.936,565
XRP
50
XAU
77.873,129
XRP
100
XAU
155.746,258
XRP
250
XAU
389.365,645
XRP
500
XAU
778.731,291
XRP
1000
XAU
1.557.462,582
XRP
2500
XAU
3.893.656,455
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAU được tạo vào lúc 03:22:19 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC