Chuyển đổi 500 XRP sang XAU
Chuyển đổi 500 XRP sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0,001 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:10, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00050816 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 1.717.857 XAU. XRP giảm -5.23% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP tăng +0.37%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
30,82 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
1,72 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
227,33 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:10 , việc chuyển đổi 500 XRP (XRP) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.25408000000000003 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00050816 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAU mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Troy Ounce
XRP
XAU
0.01
XRP
0,00000508
XAU
0.1
XRP
0,00005082
XAU
1
XRP
0,00050816
XAU
2
XRP
0,00101632
XAU
3
XRP
0,00152448
XAU
5
XRP
0,00254080
XAU
10
XRP
0,00508160
XAU
20
XRP
0,01016320
XAU
25
XRP
0,01270400
XAU
50
XRP
0,02540800
XAU
100
XRP
0,05081600
XAU
250
XRP
0,12704000
XAU
500
XRP
0,25408000
XAU
1000
XRP
0,50816000
XAU
2500
XRP
1,270400
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang XRP
XAU
XRP
0.01
XAU
19,6788
XRP
0.1
XAU
196,788
XRP
1
XAU
1.967,884
XRP
2
XAU
3.935,768
XRP
3
XAU
5.903,652
XRP
5
XAU
9.839,421
XRP
10
XAU
19.678,841
XRP
20
XAU
39.357,683
XRP
25
XAU
49.197,103
XRP
50
XAU
98.394,207
XRP
100
XAU
196.788,413
XRP
250
XAU
491.971,033
XRP
500
XAU
983.942,065
XRP
1000
XAU
1.967.884,131
XRP
2500
XAU
4.919.710,327
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAU được tạo vào lúc 04:10:07 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC