Chuyển đổi 50 XRP sang XAU
Chuyển đổi 50 XRP sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XRP tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 6:59, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XRP ( XRP )
XRP đang tăng trong tuần này
XRP giá hôm nay là 0,00048774 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 860.394 XAU. XRP giảm -3.97% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XRP giảm -0.83%. Tổng cung của XRP là 99.985.734.415 US$ và tổng cung lưu thông là 60.676.393.849 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XRP là 4.
Vốn hóa thị trường
29,59 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
60,68 T US$
Khối lượng (24h)
860,39 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
216,59 T US$
Kể từ hôm nay lúc 06:59 , việc chuyển đổi 50 XRP (XRP) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.024387000000000002 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XRP = 0,00048774 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng XRP.
Công cụ tính giá từ XRP sang XAU mới nhất
Chuyển đổi XRP sang Troy Ounce
XRP
XAU
0.01
XRP
0,00000488
XAU
0.1
XRP
0,00004877
XAU
1
XRP
0,00048774
XAU
2
XRP
0,00097548
XAU
3
XRP
0,00146322
XAU
5
XRP
0,00243870
XAU
10
XRP
0,00487740
XAU
20
XRP
0,00975480
XAU
25
XRP
0,01219350
XAU
50
XRP
0,02438700
XAU
100
XRP
0,04877400
XAU
250
XRP
0,12193500
XAU
500
XRP
0,24387000
XAU
1000
XRP
0,48774000
XAU
2500
XRP
1,219350
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang XRP
XAU
XRP
0.01
XAU
20,5027
XRP
0.1
XAU
205,027
XRP
1
XAU
2.050,273
XRP
2
XAU
4.100,545
XRP
3
XAU
6.150,818
XRP
5
XAU
10.251,363
XRP
10
XAU
20.502,727
XRP
20
XAU
41.005,454
XRP
25
XAU
51.256,817
XRP
50
XAU
102.513,634
XRP
100
XAU
205.027,269
XRP
250
XAU
512.568,172
XRP
500
XAU
1.025.136,343
XRP
1000
XAU
2.050.272,686
XRP
2500
XAU
5.125.681,716
XRP
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XRP/AED
XRP/ARS
XRP/AUD
XRP/BCH
XRP/BDT
XRP/BHD
XRP/BMD
XRP/BNB
XRP/BRL
XRP/BTC
XRP/CAD
XRP/CHF
XRP/CLP
XRP/CNY
XRP/CZK
XRP/DKK
XRP/DOT
XRP/EOS
XRP/ETH
XRP/EUR
XRP/GBP
XRP/HKD
XRP/HUF
XRP/IDR
XRP/ILS
XRP/INR
XRP/JPY
XRP/KRW
XRP/KWD
XRP/LKR
XRP/LTC
XRP/MMK
XRP/MXN
XRP/MYR
XRP/NGN
XRP/NOK
XRP/NZD
XRP/PHP
XRP/PKR
XRP/PLN
XRP/RUB
XRP/SAR
XRP/SEK
XRP/SGD
XRP/THB
XRP/TRY
XRP/TWD
XRP/UAH
XRP/USD
XRP/VEF
XRP/VND
XRP/XAG
XRP/XDR
XRP/XLM
XRP/XRP
XRP/YFI
XRP/ZAR
XRP/LINK
XRP/SATS
XRP/BITS
Trang XRP-XAU được tạo vào lúc 06:59:33 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC