Chuyển đổi 1000 DAI sang BDT
Chuyển đổi 1000 DAI sang BDT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 121,46 BDT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:38, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 121,460 BDT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 22.549.105.967 BDT. Dai giảm -0.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.01%. Tổng cung của Dai là 3.167.779.997,67 US$ và tổng cung lưu thông là 3.167.779.997,67 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
384,72 T US$
Nguồn cung lưu thông
3,17 T US$
Khối lượng (24h)
22,55 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,17 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:38 , việc chuyển đổi 1000 Dai (DAI) sang BDT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 121460 BDT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 121,460 BDT BDT, trong khi 1 BDT bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang BDT mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Bangladeshi Taka
Chuyển đổi Bangladeshi Taka sang Dai
BDT

DAI
0.01
BDT
0,00008233
DAI
0.1
BDT
0,00082332
DAI
1
BDT
0,00823316
DAI
2
BDT
0,01646633
DAI
3
BDT
0,02469949
DAI
5
BDT
0,04116582
DAI
10
BDT
0,08233163
DAI
20
BDT
0,16466326
DAI
25
BDT
0,20582908
DAI
50
BDT
0,41165816
DAI
100
BDT
0,82331632
DAI
250
BDT
2,058291
DAI
500
BDT
4,116582
DAI
1000
BDT
8,233163
DAI
2500
BDT
20,5829
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-BDT được tạo vào lúc 17:38:59 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC