Chuyển đổi 100 DAI sang BITS
Chuyển đổi 100 DAI sang BITS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 10,98 BITS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:07, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ DAI đến BITS
Theo dõi
23:07, 7 tháng 1, 2026
0 BITS
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 10,9800 BIT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 503.123.677 BIT. Dai tăng +2.15% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.03%. Tổng cung của Dai là 4.237.052.787,53 US$ và tổng cung lưu thông là 4.242.910.471,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
46,6 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
503,12 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:07 , việc chuyển đổi 100 Dai (DAI) sang BITS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1098 BITS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 10,9800 BIT BITS, trong khi 1 BITS bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang BITS mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Bits
DAI
BITS
0.01
DAI
0,10980000
BITS
0.1
DAI
1,098000
BITS
1
DAI
10,9800
BITS
2
DAI
21,9600
BITS
3
DAI
32,9400
BITS
5
DAI
54,9000
BITS
10
DAI
109,800
BITS
20
DAI
219,600
BITS
25
DAI
274,500
BITS
50
DAI
549,000
BITS
100
DAI
1.098,00
BITS
250
DAI
2.745,00
BITS
500
DAI
5.490,00
BITS
1000
DAI
10.980,0
BITS
2500
DAI
27.450,0
BITS
Chuyển đổi Bits sang Dai
BITS
DAI
0.01
BITS
0,00091075
DAI
0.1
BITS
0,00910747
DAI
1
BITS
0,09107468
DAI
2
BITS
0,18214936
DAI
3
BITS
0,27322404
DAI
5
BITS
0,45537341
DAI
10
BITS
0,91074681
DAI
20
BITS
1,821494
DAI
25
BITS
2,276867
DAI
50
BITS
4,553734
DAI
100
BITS
9,107468
DAI
250
BITS
22,7687
DAI
500
BITS
45,5373
DAI
1000
BITS
91,0747
DAI
2500
BITS
227,687
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
Trang DAI-BITS được tạo vào lúc 23:07:26 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC