Chuyển đổi 1000 DAI sang EOS
Chuyển đổi 1000 DAI sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 5,456 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:21, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 5,455705 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 353.056.395 EOS. Dai giảm -0.71% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +2.34%. Tổng cung của Dai là 4.244.970.244,63 US$ và tổng cung lưu thông là 4.264.415.742,4 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
23,19 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,26 T US$
Khối lượng (24h)
353,06 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:21 , việc chuyển đổi 1000 Dai (DAI) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5455.705 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 5,455705 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Dai sang EOS
DAI
EOS
0.01
DAI
0,05455705
EOS
0.1
DAI
0,54557050
EOS
1
DAI
5,455705
EOS
2
DAI
10,9114
EOS
3
DAI
16,3671
EOS
5
DAI
27,2785
EOS
10
DAI
54,5571
EOS
20
DAI
109,114
EOS
25
DAI
136,393
EOS
50
DAI
272,785
EOS
100
DAI
545,571
EOS
250
DAI
1.363,926
EOS
500
DAI
2.727,853
EOS
1000
DAI
5.455,705
EOS
2500
DAI
13.639,263
EOS
Chuyển đổi EOS sang Dai
EOS
DAI
0.01
EOS
0,00183294
DAI
0.1
EOS
0,01832944
DAI
1
EOS
0,18329437
DAI
2
EOS
0,36658874
DAI
3
EOS
0,54988310
DAI
5
EOS
0,91647184
DAI
10
EOS
1,832944
DAI
20
EOS
3,665887
DAI
25
EOS
4,582359
DAI
50
EOS
9,164718
DAI
100
EOS
18,3294
DAI
250
EOS
45,8236
DAI
500
EOS
91,6472
DAI
1000
EOS
183,294
DAI
2500
EOS
458,236
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-EOS được tạo vào lúc 22:21:52 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC