Chuyển đổi 250 DAI sang EOS
Chuyển đổi 250 DAI sang EOS với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 5,663 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:12, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 5,663345 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 372.104.039 EOS. Dai giảm -0.85% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.61%. Tổng cung của Dai là 4.233.727.035,65 US$ và tổng cung lưu thông là 4.232.863.898,11 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
23,69 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,23 T US$
Khối lượng (24h)
372,1 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:12 , việc chuyển đổi 250 Dai (DAI) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 1415.8362499999998 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 5,663345 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Dai sang EOS
DAI
EOS
0.01
DAI
0,05663345
EOS
0.1
DAI
0,56633450
EOS
1
DAI
5,663345
EOS
2
DAI
11,3267
EOS
3
DAI
16,9900
EOS
5
DAI
28,3167
EOS
10
DAI
56,6334
EOS
20
DAI
113,267
EOS
25
DAI
141,584
EOS
50
DAI
283,167
EOS
100
DAI
566,334
EOS
250
DAI
1.415,836
EOS
500
DAI
2.831,672
EOS
1000
DAI
5.663,345
EOS
2500
DAI
14.158,363
EOS
Chuyển đổi EOS sang Dai
EOS
DAI
0.01
EOS
0,00176574
DAI
0.1
EOS
0,01765741
DAI
1
EOS
0,17657409
DAI
2
EOS
0,35314818
DAI
3
EOS
0,52972228
DAI
5
EOS
0,88287046
DAI
10
EOS
1,765741
DAI
20
EOS
3,531482
DAI
25
EOS
4,414352
DAI
50
EOS
8,828705
DAI
100
EOS
17,6574
DAI
250
EOS
44,1435
DAI
500
EOS
88,2870
DAI
1000
EOS
176,574
DAI
2500
EOS
441,435
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-EOS được tạo vào lúc 17:12:20 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC