Chuyển đổi 25 EOS sang DAI
Chuyển đổi 25 EOS sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 5,615 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:33, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 5,615467 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 257.305.860 EOS. Dai tăng +2.98% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.67%. Tổng cung của Dai là 4.237.052.787,53 US$ và tổng cung lưu thông là 4.242.910.471,6 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
23,83 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
257,31 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:33 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 5.615467 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 5,615467 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Dai sang EOS
DAI
EOS
0.01
DAI
0,05615467
EOS
0.1
DAI
0,56154670
EOS
1
DAI
5,615467
EOS
2
DAI
11,2309
EOS
3
DAI
16,8464
EOS
5
DAI
28,0773
EOS
10
DAI
56,1547
EOS
20
DAI
112,309
EOS
25
DAI
140,387
EOS
50
DAI
280,773
EOS
100
DAI
561,547
EOS
250
DAI
1.403,867
EOS
500
DAI
2.807,734
EOS
1000
DAI
5.615,467
EOS
2500
DAI
14.038,668
EOS
Chuyển đổi EOS sang Dai
EOS
DAI
0.01
EOS
0,00178080
DAI
0.1
EOS
0,01780796
DAI
1
EOS
0,17807958
DAI
2
EOS
0,35615916
DAI
3
EOS
0,53423874
DAI
5
EOS
0,89039790
DAI
10
EOS
1,780796
DAI
20
EOS
3,561592
DAI
25
EOS
4,451989
DAI
50
EOS
8,903979
DAI
100
EOS
17,8080
DAI
250
EOS
44,5199
DAI
500
EOS
89,0398
DAI
1000
EOS
178,080
DAI
2500
EOS
445,199
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-EOS được tạo vào lúc 23:33:14 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC