Chuyển đổi 1000 DAI sang HUF
Chuyển đổi 1000 DAI sang HUF với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 329,84 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:20, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 329,840 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 36.807.791.108 HUF. Dai tăng +0.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI tăng +0.29%. Tổng cung của Dai là 4.260.394.476,24 US$ và tổng cung lưu thông là 4.260.405.663,96 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
1,4 NT US$
Nguồn cung lưu thông
4,26 T US$
Khối lượng (24h)
36,81 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,26 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:20 , việc chuyển đổi 1000 Dai (DAI) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 329840 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 329,840 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Hungarian Forint
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Dai
HUF
DAI
0.01
HUF
0,00003032
DAI
0.1
HUF
0,00030318
DAI
1
HUF
0,00303177
DAI
2
HUF
0,00606355
DAI
3
HUF
0,00909532
DAI
5
HUF
0,01515886
DAI
10
HUF
0,03031773
DAI
20
HUF
0,06063546
DAI
25
HUF
0,07579432
DAI
50
HUF
0,15158865
DAI
100
HUF
0,30317730
DAI
250
HUF
0,75794325
DAI
500
HUF
1,515886
DAI
1000
HUF
3,031773
DAI
2500
HUF
7,579432
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-HUF được tạo vào lúc 11:20:19 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC