Chuyển đổi 2 HUF sang DAI
Chuyển đổi 2 HUF sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 328,86 HUF
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 14:30, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 328,860 HUF với khối lượng giao dịch 24 giờ là 14.374.334.636 HUF. Dai tăng +0.13% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.10%. Tổng cung của Dai là 4.229.657.339,84 US$ và tổng cung lưu thông là 4.229.657.339,84 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
1,39 NT US$
Nguồn cung lưu thông
4,23 T US$
Khối lượng (24h)
14,37 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,23 T US$
Kể từ hôm nay lúc 14:30 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang HUF bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 328.86 HUF. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 328,860 HUF HUF, trong khi 1 HUF bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang HUF mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Hungarian Forint
Chuyển đổi Hungarian Forint sang Dai
HUF
DAI
0.01
HUF
0,00003041
DAI
0.1
HUF
0,00030408
DAI
1
HUF
0,00304081
DAI
2
HUF
0,00608162
DAI
3
HUF
0,00912242
DAI
5
HUF
0,01520404
DAI
10
HUF
0,03040808
DAI
20
HUF
0,06081615
DAI
25
HUF
0,07602019
DAI
50
HUF
0,15204038
DAI
100
HUF
0,30408076
DAI
250
HUF
0,76020191
DAI
500
HUF
1,520404
DAI
1000
HUF
3,040808
DAI
2500
HUF
7,602019
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-HUF được tạo vào lúc 14:30:29 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC