Chuyển đổi 3 LKR sang DAI
Chuyển đổi 3 LKR sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 309,05 LKR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:50, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang giảm trong tuần này
Dai giá hôm nay là 309,050 LKR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 26.649.431.449 LKR. Dai tăng +0.01% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.06%. Tổng cung của Dai là 4.263.041.003,61 US$ và tổng cung lưu thông là 4.263.041.003,61 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 39.
Vốn hóa thị trường
1,32 NT US$
Nguồn cung lưu thông
4,26 T US$
Khối lượng (24h)
26,65 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,26 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:50 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang LKR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 309.05 LKR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 309,050 LKR LKR, trong khi 1 LKR bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang LKR mới nhất
Chuyển đổi Dai sang Sri Lankan Rupee
Chuyển đổi Sri Lankan Rupee sang Dai
LKR
DAI
0.01
LKR
0,00003236
DAI
0.1
LKR
0,00032357
DAI
1
LKR
0,00323572
DAI
2
LKR
0,00647144
DAI
3
LKR
0,00970717
DAI
5
LKR
0,01617861
DAI
10
LKR
0,03235722
DAI
20
LKR
0,06471445
DAI
25
LKR
0,08089306
DAI
50
LKR
0,16178612
DAI
100
LKR
0,32357224
DAI
250
LKR
0,80893059
DAI
500
LKR
1,617861
DAI
1000
LKR
3,235722
DAI
2500
LKR
8,089306
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/ZAR
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-LKR được tạo vào lúc 02:50:09 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC