Chuyển đổi 0.01 DAI sang ZAR
Chuyển đổi 0.01 DAI sang ZAR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 16,54 ZAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:46, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 16,5400 ZAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 943.160.946 ZAR. Dai tăng +0.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.05%. Tổng cung của Dai là 4.243.127.483,83 US$ và tổng cung lưu thông là 4.243.127.483,83 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 40.
Vốn hóa thị trường
70,17 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,24 T US$
Khối lượng (24h)
943,16 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
4,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:46 , việc chuyển đổi 0.01 Dai (DAI) sang ZAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.1654 ZAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 16,5400 ZAR ZAR, trong khi 1 ZAR bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang ZAR mới nhất
Chuyển đổi Dai sang South African Rand
Chuyển đổi South African Rand sang Dai
ZAR
DAI
0.01
ZAR
0,00060459
DAI
0.1
ZAR
0,00604595
DAI
1
ZAR
0,06045949
DAI
2
ZAR
0,12091898
DAI
3
ZAR
0,18137848
DAI
5
ZAR
0,30229746
DAI
10
ZAR
0,60459492
DAI
20
ZAR
1,209190
DAI
25
ZAR
1,511487
DAI
50
ZAR
3,022975
DAI
100
ZAR
6,045949
DAI
250
ZAR
15,1149
DAI
500
ZAR
30,2297
DAI
1000
ZAR
60,4595
DAI
2500
ZAR
151,149
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-ZAR được tạo vào lúc 15:46:43 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC