Chuyển đổi 0.01 ZAR sang DAI
Chuyển đổi 0.01 ZAR sang DAI với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 DAI tương đương 18,86 ZAR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:37, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của DAI ( Dai )
DAI đang tăng trong tuần này
Dai giá hôm nay là 18,8600 ZAR với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.171.585.502 ZAR. Dai tăng +2.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của DAI giảm -0.10%. Tổng cung của Dai là 3.156.611.450,62 US$ và tổng cung lưu thông là 3.156.611.450,62 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của DAI là 37.
Vốn hóa thị trường
59,52 T US$
Nguồn cung lưu thông
3,16 T US$
Khối lượng (24h)
3,17 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,16 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:37 , việc chuyển đổi 1 Dai (DAI) sang ZAR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 18.86 ZAR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 DAI = 18,8600 ZAR ZAR, trong khi 1 ZAR bằng DAI.
Công cụ tính giá từ DAI sang ZAR mới nhất
Chuyển đổi Dai sang South African Rand
Chuyển đổi South African Rand sang Dai
ZAR

DAI
0.01
ZAR
0,00053022
DAI
0.1
ZAR
0,00530223
DAI
1
ZAR
0,05302227
DAI
2
ZAR
0,10604454
DAI
3
ZAR
0,15906681
DAI
5
ZAR
0,26511135
DAI
10
ZAR
0,53022269
DAI
20
ZAR
1,060445
DAI
25
ZAR
1,325557
DAI
50
ZAR
2,651113
DAI
100
ZAR
5,302227
DAI
250
ZAR
13,2556
DAI
500
ZAR
26,5111
DAI
1000
ZAR
53,0223
DAI
2500
ZAR
132,556
DAI
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
DAI/AED
DAI/ARS
DAI/AUD
DAI/BCH
DAI/BDT
DAI/BHD
DAI/BMD
DAI/BNB
DAI/BRL
DAI/BTC
DAI/CAD
DAI/CHF
DAI/CLP
DAI/CNY
DAI/CZK
DAI/DKK
DAI/DOT
DAI/EOS
DAI/ETH
DAI/EUR
DAI/GBP
DAI/HKD
DAI/HUF
DAI/IDR
DAI/ILS
DAI/INR
DAI/JPY
DAI/KRW
DAI/KWD
DAI/LKR
DAI/LTC
DAI/MMK
DAI/MXN
DAI/MYR
DAI/NGN
DAI/NOK
DAI/NZD
DAI/PHP
DAI/PKR
DAI/PLN
DAI/RUB
DAI/SAR
DAI/SEK
DAI/SGD
DAI/THB
DAI/TRY
DAI/TWD
DAI/UAH
DAI/USD
DAI/VEF
DAI/VND
DAI/XAG
DAI/XAU
DAI/XDR
DAI/XLM
DAI/XRP
DAI/YFI
DAI/LINK
DAI/SATS
DAI/BITS
Trang DAI-ZAR được tạo vào lúc 04:37:38 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC