Chuyển đổi 100 EOS sang QNT
Chuyển đổi 100 EOS sang QNT với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 QNT tương đương 424,835 EOS
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:15, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của QNT ( Quant )
QNT đang giảm trong tuần này
Quant giá hôm nay là 424,835 EOS với khối lượng giao dịch 24 giờ là 73.647.946 EOS. Quant tăng +0.11% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của QNT giảm -2.32%. Tổng cung của Quant là 14.612.493 US$ và tổng cung lưu thông là 14.544.176,16 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của QNT là 95.
Vốn hóa thị trường
6,18 T US$
Nguồn cung lưu thông
14,54 Tr US$
Khối lượng (24h)
73,65 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:15 , việc chuyển đổi 1 Quant (QNT) sang EOS bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 424.835 EOS. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 QNT = 424,835 EOS EOS, trong khi 1 EOS bằng QNT.
Công cụ tính giá từ QNT sang EOS mới nhất
Chuyển đổi Quant sang EOS
QNT
EOS
0.01
QNT
4,248350
EOS
0.1
QNT
42,4835
EOS
1
QNT
424,835
EOS
2
QNT
849,670
EOS
3
QNT
1.274,505
EOS
5
QNT
2.124,175
EOS
10
QNT
4.248,35
EOS
20
QNT
8.496,70
EOS
25
QNT
10.620,875
EOS
50
QNT
21.241,75
EOS
100
QNT
42.483,5
EOS
250
QNT
106.208,75
EOS
500
QNT
212.417,5
EOS
1000
QNT
424.835
EOS
2500
QNT
1.062.087,5
EOS
Chuyển đổi EOS sang Quant
EOS
QNT
0.01
EOS
0,00002354
QNT
0.1
EOS
0,00023539
QNT
1
EOS
0,00235386
QNT
2
EOS
0,00470771
QNT
3
EOS
0,00706157
QNT
5
EOS
0,01176928
QNT
10
EOS
0,02353855
QNT
20
EOS
0,04707710
QNT
25
EOS
0,05884638
QNT
50
EOS
0,11769275
QNT
100
EOS
0,23538550
QNT
250
EOS
0,58846376
QNT
500
EOS
1,176928
QNT
1000
EOS
2,353855
QNT
2500
EOS
5,884638
QNT
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
QNT/AED
QNT/ARS
QNT/AUD
QNT/BCH
QNT/BDT
QNT/BHD
QNT/BMD
QNT/BNB
QNT/BRL
QNT/BTC
QNT/CAD
QNT/CHF
QNT/CLP
QNT/CNY
QNT/CZK
QNT/DKK
QNT/DOT
QNT/ETH
QNT/EUR
QNT/GBP
QNT/HKD
QNT/HUF
QNT/IDR
QNT/ILS
QNT/INR
QNT/JPY
QNT/KRW
QNT/KWD
QNT/LKR
QNT/LTC
QNT/MMK
QNT/MXN
QNT/MYR
QNT/NGN
QNT/NOK
QNT/NZD
QNT/PHP
QNT/PKR
QNT/PLN
QNT/RUB
QNT/SAR
QNT/SEK
QNT/SGD
QNT/THB
QNT/TRY
QNT/TWD
QNT/UAH
QNT/USD
QNT/VEF
QNT/VND
QNT/XAG
QNT/XAU
QNT/XDR
QNT/XLM
QNT/XRP
QNT/YFI
QNT/ZAR
QNT/LINK
QNT/SATS
QNT/BITS
Trang QNT-EOS được tạo vào lúc 21:15:06 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC