Chuyển đổi 5 XLM sang UAH
Chuyển đổi 5 XLM sang UAH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XLM tương đương 9,87 UAH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:38, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XLM ( Stellar )
XLM đang tăng trong tuần này
Stellar giá hôm nay là 9,870000 UAH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.021.205.194 UAH. Stellar giảm -0.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XLM tăng +0.65%. Tổng cung của Stellar là 50.001.786.883,66 US$ và tổng cung lưu thông là 32.412.932.778,9 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XLM là 25.
Vốn hóa thị trường
319,89 T US$
Nguồn cung lưu thông
32,41 T US$
Khối lượng (24h)
8,02 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
11,51 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:38 , việc chuyển đổi 5 Stellar (XLM) sang UAH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 49.349999999999994 UAH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XLM = 9,870000 UAH UAH, trong khi 1 UAH bằng XLM.
Công cụ tính giá từ XLM sang UAH mới nhất
Chuyển đổi Stellar sang Ukrainian Hryvnia
Chuyển đổi Ukrainian Hryvnia sang Stellar
UAH
XLM
0.01
UAH
0,00101317
XLM
0.1
UAH
0,01013171
XLM
1
UAH
0,10131712
XLM
2
UAH
0,20263425
XLM
3
UAH
0,30395137
XLM
5
UAH
0,50658561
XLM
10
UAH
1,013171
XLM
20
UAH
2,026342
XLM
25
UAH
2,532928
XLM
50
UAH
5,065856
XLM
100
UAH
10,1317
XLM
250
UAH
25,3293
XLM
500
UAH
50,6586
XLM
1000
UAH
101,317
XLM
2500
UAH
253,293
XLM
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XLM/AED
XLM/ARS
XLM/AUD
XLM/BCH
XLM/BDT
XLM/BHD
XLM/BMD
XLM/BNB
XLM/BRL
XLM/BTC
XLM/CAD
XLM/CHF
XLM/CLP
XLM/CNY
XLM/CZK
XLM/DKK
XLM/DOT
XLM/EOS
XLM/ETH
XLM/EUR
XLM/GBP
XLM/HKD
XLM/HUF
XLM/IDR
XLM/ILS
XLM/INR
XLM/JPY
XLM/KRW
XLM/KWD
XLM/LKR
XLM/LTC
XLM/MMK
XLM/MXN
XLM/MYR
XLM/NGN
XLM/NOK
XLM/NZD
XLM/PHP
XLM/PKR
XLM/PLN
XLM/RUB
XLM/SAR
XLM/SEK
XLM/SGD
XLM/THB
XLM/TRY
XLM/TWD
XLM/USD
XLM/VEF
XLM/VND
XLM/XAG
XLM/XAU
XLM/XDR
XLM/XLM
XLM/XRP
XLM/YFI
XLM/ZAR
XLM/LINK
XLM/SATS
XLM/BITS
Trang XLM-UAH được tạo vào lúc 02:38:28 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC